1. Quy Tắc Vàng / Golden Rules
EN
Always smile when you speak.
VN
Luôn mỉm cười khi nói chuyện.
EN
Speak slowly and clearly.
VN
Nói chậm và rõ ràng.
EN
I'm sorry, could you say that again, please?
VN
Xin lỗi, ông/bà có thể nói lại được không ạ?
EN
Always use "please" and "thank you."
VN
Luôn dùng "please" (làm ơn) và "thank you" (cảm ơn).
EN
Use the guest's name after seeing their passport.
VN
Gọi tên khách sau khi xem hộ chiếu.
2. Chào Hỏi / Greetings
EN
Good morning! Welcome to our hotel.
VN
Chào buổi sáng! Chào mừng đến khách sạn chúng tôi.
EN
Good afternoon! How may I help you?
VN
Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
EN
Good evening! Welcome.
VN
Chào buổi tối! Chào mừng quý khách.
EN
Have a wonderful day!
VN
Chúc một ngày tốt lành!
EN
You're very welcome.
VN
Không có chi ạ.
EN
I'm very sorry for the inconvenience.
VN
Tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này.
3. Nhận Phòng / Check-In
EN
Do you have a reservation?
VN
Quý khách đã đặt phòng chưa ạ?
EN
May I have your name and passport, please?
VN
Cho tôi xin tên và hộ chiếu của quý khách được không ạ?
EN
Let me check your reservation.
VN
Để tôi kiểm tra đặt phòng của quý khách.
EN
Your room is 402, on the fourth floor.
VN
Phòng của quý khách là 402, tầng 4.
EN
The elevator is on your right.
VN
Thang máy ở bên phải quý khách.
EN
Breakfast is from six thirty to ten in the morning.
VN
Bữa sáng từ 6:30 đến 10 giờ sáng.
EN
The Wi-Fi password is on this card.
VN
Mật khẩu Wi-Fi ở trên thẻ này.
EN
Check-out time is twelve noon.
VN
Giờ trả phòng là 12 giờ trưa.
EN
Here is your key card. Please enjoy your stay!
VN
Đây là thẻ phòng. Chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!
4. Trả Phòng / Check-Out
EN
Good morning. Are you checking out today?
VN
Chào buổi sáng. Quý khách trả phòng hôm nay phải không ạ?
EN
May I have your room number, please?
VN
Cho tôi xin số phòng được không ạ?
EN
Did you use anything from the minibar?
VN
Quý khách có dùng gì trong minibar không ạ?
EN
Would you like to pay by cash or credit card?
VN
Quý khách muốn thanh toán tiền mặt hay thẻ ạ?
EN
Could you please sign here?
VN
Quý khách vui lòng ký vào đây.
EN
Thank you for staying with us. We hope to see you again!
VN
Cảm ơn quý khách đã ở lại. Hẹn gặp lại!
5. Nghe Điện Thoại / Phone Calls
EN
Good morning, hotel reception, how may I help you?
VN
Chào buổi sáng, lễ tân khách sạn xin nghe, tôi có thể giúp gì ạ?
EN
Could I have your name and phone number?
VN
Cho tôi xin tên và số điện thoại được không ạ?
EN
For what date would you like to book?
VN
Quý khách muốn đặt ngày nào ạ?
EN
How many nights and how many guests?
VN
Bao nhiêu đêm và bao nhiêu người ạ?
EN
One moment please, I will check availability.
VN
Xin chờ một lát, tôi kiểm tra phòng trống.
EN
I'm sorry, we are fully booked on that date.
VN
Xin lỗi, ngày đó chúng tôi đã hết phòng.
6. Yêu Cầu Thường Gặp / Common Guest Requests
EN
Of course, I'll send them right away.
VN
Vâng, tôi gửi lên ngay ạ.
EN
Certainly, where would you like to go?
VN
Dạ, quý khách muốn đi đâu ạ?
EN
Yes, please fill out this form.
VN
Vâng, xin vui lòng điền vào mẫu này.
EN
Let me check for you. There may be an extra charge.
VN
Để tôi kiểm tra giúp quý khách. Có thể sẽ có phụ phí.
EN
There is an ATM across the street, about fifty meters on the left.
VN
Có một ATM bên kia đường, khoảng 50 mét bên trái.
7. Xử Lý Phàn Nàn / Handling Complaints
📝 Rule: LISTEN → APOLOGIZE → SOLVE
LẮNG NGHE → XIN LỖI → GIẢI QUYẾT
LẮNG NGHE → XIN LỖI → GIẢI QUYẾT
EN
I'm very sorry to hear that.
VN
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.
EN
I completely understand. Let me fix this right away.
VN
Tôi hoàn toàn hiểu. Để tôi xử lý ngay ạ.
EN
I will send someone to your room in five minutes.
VN
Tôi sẽ cho người lên phòng trong 5 phút.
EN
Thank you for your patience.
VN
Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn.
EN
The air conditioner is not working.
VN
Máy lạnh không hoạt động.
EN
The room is too noisy.
VN
Phòng ồn quá.
EN
There is no hot water.
VN
Không có nước nóng.
8. Từ Vựng / Vocabulary — Click word to hear
9. Số & Giờ / Numbers & Time
EN
Room four oh two.
VN
Phòng bốn không hai.
EN
Room one one oh five.
VN
Phòng một một không năm.
EN
Seven thirty in the morning.
VN
Bảy giờ ba mươi sáng.
EN
Twelve noon.
VN
Mười hai giờ trưa.
EN
Ten at night.
VN
Mười giờ tối.
💡 Lời Khuyên / Tip
Luyện tập mỗi ngày 15 phút. Nói to trước gương. Đừng sợ sai!
Practice 15 minutes every day. Speak out loud in front of a mirror. Don't be afraid of mistakes!
Practice 15 minutes every day. Speak out loud in front of a mirror. Don't be afraid of mistakes!